màn màn

  1. (arch.) ne pas se presser
    • Màn màn đã , đừng đi vội
      ne vous pressez pas, ne partez pas encore

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "màn màn"

màn màn
Màn màn hãy đi.